- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
tin đồn; nghe đồn rằng
Có tin đồn anh ấy sẽ từ chức.
tin đồn; nghe đồn rằng
Có tin đồn anh ấy sẽ từ chức.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
tin đồn; nghe đồn rằng
tin đồn; nghe đồn rằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.