- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong hóa; (địa) phong hóa (đá); ăn mòn do thời tiết
Anh ấy rất chú trọng đến phong hóa.
phong hóa; (địa) phong hóa (đá); ăn mòn do thời tiết
Phong hóa xã hội.
phong hóa (đá); xói mòn; (bóng) đồi phong bại tục
Đá sẽ bị phong hóa.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phong hóa; (địa) phong hóa (đá); ăn mòn do thời tiết
Anh ấy rất chú trọng đến phong hóa.
phong hóa; (địa) phong hóa (đá); ăn mòn do thời tiết
Phong hóa xã hội.
phong hóa (đá); xói mòn; (bóng) đồi phong bại tục
Đá sẽ bị phong hóa.
phong hoá; xói mòn do gió; phong tục; giáo hoá
phong hóa; (địa) phong hóa (đá); ăn mòn do thời tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phong hoá; xói mòn do gió; phong tục; giáo hoá