- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
hướng gió; chiều gió
Hướng gió đã thay đổi.
hướng gió; chiều gió
hướng gió; chiều gió; xu hướng tình hình
hướng gió; (bóng) chiều gió; xu thế tình hình
hướng gió; chiều gió
Hướng gió đã thay đổi.
hướng gió; chiều gió
hướng gió; chiều gió; xu hướng tình hình
hướng gió; (bóng) chiều gió; xu thế tình hình
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng gió; chiều gió
hướng gió; chiều gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hướng gió; (bóng) xu hướng (nhất là những xu hướng khó đoán)
hướng gió; (bóng) xu hướng (nhất là những xu hướng khó đoán)