- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
người hâm mộ; fan; mê
Cái quạt này cũ lắm rồi.
quạt gió; máy thổi gió; quạt thông gió
Cái quạt này ồn quá.
người hâm mộ; fan; mê
Cái quạt này cũ lắm rồi.
quạt gió; máy thổi gió; quạt thông gió
Cái quạt này ồn quá.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
người hâm mộ; fan; mê
người hâm mộ; fan; mê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.