- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bệnh rubella; bệnh sởi Đức
Bệnh sởi Đức là một bệnh nhiễm virus.
mề đay; mày đay (urticaria)
Anh ấy bị nổi mề đay.
bệnh rubella; bệnh sởi Đức
Bệnh sởi Đức là một bệnh nhiễm virus.
mề đay; mày đay (urticaria)
Anh ấy bị nổi mề đay.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bệnh rubella; bệnh sởi Đức
bệnh rubella; bệnh sởi Đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.