- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
áo gió; áo khoác chống gió
Chiếc áo khoác gió này rất đẹp.
áo gió; áo khoác chống gió
áo khoác gió; áo windbreaker
áo khoác gió
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
áo gió; áo khoác chống gió
Chiếc áo khoác gió này rất đẹp.
áo gió; áo khoác chống gió
áo khoác gió; áo windbreaker
áo khoác gió
áo gió; áo khoác chống gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.