- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong nhã; tao nhã; lịch sự
Anh ấy là một người phong nhã.
lão luyện; chín chắn; già dặn
phong nhã; tao nhã; lịch sự
Anh ấy là một người phong nhã.
lão luyện; chín chắn; già dặn
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong nhã; tao nhã; lịch sự
phong nhã; tao nhã; lịch sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.