- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
cùng chung hoạn nạn; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.
cùng chung hoạn nạn; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng chung hoạn nạn; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
cùng chung hoạn nạn; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.