- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
khí phách; phong cốt; cốt cách
Anh ấy có khí phách.
phong cách mạnh mẽ; khí tiết; cốt cách (trong thư pháp và văn chương)
Thư pháp của anh ấy có phong cách mạnh mẽ.
khí phách; phong cốt; cốt cách
Anh ấy có khí phách.
phong cách mạnh mẽ; khí tiết; cốt cách (trong thư pháp và văn chương)
Thư pháp của anh ấy có phong cách mạnh mẽ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
khí phách; phong cốt; cốt cách
khí phách; phong cốt; cốt cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.