- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ăn thịt người; (thú) ăn người
Cá piranha là một loài cá hung dữ.
ăn thịt người
Cá piranha là một loài cá hung dữ.
(bóng) áp bức nhân dân; ăn thịt người
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ăn thịt người; (thú) ăn người
Cá piranha là một loài cá hung dữ.
ăn thịt người
Cá piranha là một loài cá hung dữ.
(bóng) áp bức nhân dân; ăn thịt người
Quốc gia này có lịch sử áp bức người dân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ăn thịt người; (thú) ăn người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Quốc gia này có lịch sử áp bức người dân.