- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cá mập ăn thịt người
Cá mập ăn thịt rất nguy hiểm.
cá mập ăn thịt người
Cá mập ăn thịt rất nguy hiểm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cá mập ăn thịt người
cá mập ăn thịt người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.