汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
餇 tóng — ? | KoiSpeak
餇
🔊
tóng
?
thức ăn; đồ ăn; ăn
1 nghĩa
NGHĨA
餇
🔊
tóng
?
// NGHĨA CHÍNH
thức ăn; đồ ăn; ăn
1 nghĩa
14 nét
NGHĨA
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾷
bộ thực · 14 nét
⾷
bộ thực · ăn
饿
🔊
è
đói
饭
🔊
fàn
cơm; bữa ăn
养
🔊
yǎng
nuôi; chăn nuôi
饶
🔊
ráo
béo tốt; phì nhiêu; màu mỡ
饼
🔊
bǐng
bánh dẹt tròn; bánh (nói chung)
食
🔊
shí
ăn; nếm (văn)
饱
🔊
bǎo
no (sau khi ăn); ăn no; đầy đủ, thỏa mãn
餐
🔊
cān
cơm; bữa ăn
余
🔊
yú
lẻ; dư; không (số 0)
馆
🔊
guǎn
tòa nhà; quán; nhà hàng; đại sứ quán
饮
🔊
yǐn
uống; ẩm (thức uống)
饵
🔊
ěr
bánh; bánh tráng; bánh nướng
NGHĨA
壹
名
danh từ
thức ăn; đồ ăn; ăn
NGHĨA
壹
名
danh từ
thức ăn; đồ ăn; ăn