đường; kẹo; đường mía; chất ngọt
đường; kẹo; đường mía; chất ngọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đường; kẹo; đường mía; chất ngọt(kế thừa)
中甜的物质,从甘蔗或甜菜中提取tiánde wùzhì, cóng gānzhe huò tiánbai zhōng tíhuà
Tôi thích ăn đường.
đường; kẹo; chất ngọt(kế thừa)
中甜的食物,用来吃或加入饮料中tiánde shíwù, yònglái chī huò jiārù yǐnliào zhōng
Tôi thích ăn kẹo.
đường (mía, kẹo); kẹo ngọt(kế thừa)
中甜的食物,由糖浆或甘蔗制成tiántide shíwù、yóu tángjiāng huògànzhe zhìchéng
đường (thức ăn ngọt); kẹo(kế thừa)
中甜的食物,可以吃,由甘蔗或甜菜制成tiánde shíwù, kěyǐ chī, yóu gānzhe huò tiánmài zhìchéng
đường; kẹo; đường mía; chất ngọt(kế thừa)
中甜的物质,从甘蔗或甜菜中提取tiánde wùzhì, cóng gānzhe huò tiánbai zhōng tíhuà
Tôi thích ăn đường.
đường; kẹo; chất ngọt(kế thừa)
中甜的食物,用来吃或加入饮料中tiánde shíwù, yònglái chī huò jiārù yǐnliào zhōng
Tôi thích ăn kẹo.
đường (mía, kẹo); kẹo ngọt(kế thừa)
中甜的食物,由糖浆或甘蔗制成tiántide shíwù、yóu tángjiāng huògànzhe zhìchéng
đường (thức ăn ngọt); kẹo(kế thừa)
中甜的食物,可以吃,由甘蔗或甜菜制成tiánde shíwù, kěyǐ chī, yóu gānzhe huò tiánmài zhìchéng