tham ăn; háu ăn
Anh ấy là một người tham ăn.
hoa văn mặt thú (họa tiết mặt quái thú trên đồ đồng lễ nghi thời Thương và Chu); kẻ tham ăn; tham lam vô độ
con thao thiết (quái vật tham ăn trong thần thoại Trung Hoa); (bóng) bữa tiệc thịnh soạn; kẻ tham ăn
Bữa tiệc thịnh soạn.
tham ăn; háu ăn
Anh ấy là một người tham ăn.
hoa văn mặt thú (họa tiết mặt quái thú trên đồ đồng lễ nghi thời Thương và Chu); kẻ tham ăn; tham lam vô độ
con thao thiết (quái vật tham ăn trong thần thoại Trung Hoa); (bóng) bữa tiệc thịnh soạn; kẻ tham ăn
Bữa tiệc thịnh soạn.
tham ăn; háu ăn
tham ăn; háu ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thao thiết (loài thú hung dữ trong thần thoại, con thứ năm của Long Vương); (bóng) kẻ tham lam vô độ
Thao Thiết là một loài động vật hung dữ trong thần thoại Trung Quốc cổ đại.
thao thiết (loài thú hung dữ trong thần thoại, con thứ năm của Long Vương); (bóng) kẻ tham lam vô độ
Thao Thiết là một loài động vật hung dữ trong thần thoại Trung Quốc cổ đại.