đồ trang trí; vật trang sức
đồ trang trí; vật trang sức
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí phòng.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
Món trang sức này rất đẹp.
trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí tóc.
trang trí; trang sức; che giấu (lỗi lầm)
Anh ấy tìm cớ để che đậy lỗi lầm của mình.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí phòng của mình.
che giấu (khuyết điểm); trang sức; trang trí
Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình.
đóng vai (trong kịch/phim)
Cô ấy đóng một vai rất quan trọng.
đóng vai; trang trí; tô điểm
Anh ấy thích đóng vai chú hề trong các bữa tiệc.
ẩn; che giấu
Anh ta che giấu lỗi lầm.
đồ trang trí; vật trang sức
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí phòng.
trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)
Món trang sức này rất đẹp.
trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí tóc.
trang trí; trang sức; che giấu (lỗi lầm)
Anh ấy tìm cớ để che đậy lỗi lầm của mình.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí phòng của mình.
che giấu (khuyết điểm); trang sức; trang trí
Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình.
đóng vai (trong kịch/phim)
Cô ấy đóng một vai rất quan trọng.
đóng vai; trang trí; tô điểm
Anh ấy thích đóng vai chú hề trong các bữa tiệc.
ẩn; che giấu
Anh ta che giấu lỗi lầm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.