- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
Cô ấy thích mua đồ trang sức.
đồ trang trí; vật trang sức
phụ kiện; linh kiện lắp ráp
Cô ấy thích mua phụ kiện.
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
Cô ấy thích mua đồ trang sức.
đồ trang trí; vật trang sức
phụ kiện; linh kiện lắp ráp
Cô ấy thích mua phụ kiện.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.