- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 包bao(bọc, gói)
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
ngắm nhìn thỏa thích; ngắm thỏa mắt
Anh ấy đã ngắm nhìn cảnh đẹp khắp nơi trên thế giới.
ngắm thỏa thích; thưởng lãm thỏa thuê
Anh ấy đã chiêm ngưỡng cảnh đẹp khắp nơi trên thế giới.
ngắm nhìn thỏa thích; ngắm thỏa mắt
Anh ấy đã ngắm nhìn cảnh đẹp khắp nơi trên thế giới.
ngắm thỏa thích; thưởng lãm thỏa thuê
Anh ấy đã chiêm ngưỡng cảnh đẹp khắp nơi trên thế giới.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
ngắm nhìn thỏa thích; ngắm thỏa mắt
ngắm nhìn thỏa thích; ngắm thỏa mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.