- 木mộc(gỗ, cây)
- 曹tào(nhóm người, đồng liêu)
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
máng ăn; máng cho ăn
Lợn ăn trong máng ăn.
máng ăn; máng cho ăn
Lợn ăn trong máng ăn.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
máng ăn; máng cho ăn
máng ăn; máng cho ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.