- 飠thực(ăn uống, thức ăn)
- 堯nghiêu(vua Nghiêu (âm thanh))
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
đầy (thú vị, hài hước, tình cảm...); phong phú
Câu chuyện này đầy thú vị.
đầy (thú vị, hài hước, tình cảm...); phong phú
Câu chuyện này đầy thú vị.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đầy (thú vị, hài hước, tình cảm...); phong phú
đầy (thú vị, hài hước, tình cảm...); phong phú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.