- 飠thực(ăn uống, thức ăn)
- 堯nghiêu(vua Nghiêu (âm thanh))
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
nhạc rap; (khẩu) lắm mồm; nhiều lời
Anh ấy thích nghe nhạc rap.
lắm mồm; ba hoa; (âm nhạc) rap
Anh ấy thích nói luyên thuyên.
lắm mồm; bép xép; rap (nhạc)
Anh ấy luôn thích nói nhiều.
nhạc rap; (khẩu) lắm mồm; nhiều lời
Anh ấy thích nghe nhạc rap.
lắm mồm; ba hoa; (âm nhạc) rap
Anh ấy thích nói luyên thuyên.
lắm mồm; bép xép; rap (nhạc)
Anh ấy luôn thích nói nhiều.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
nhạc rap; (khẩu) lắm mồm; nhiều lời
nhạc rap; (khẩu) lắm mồm; nhiều lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hay nói; lắm lời
Anh ấy là một người nói nhiều.
hay nói; lắm lời
Anh ấy là một người nói nhiều.