đói; đói lả; (bóng) nản lòng; nhụt chí
chán nản; nản lòng; mất tinh thần
(văn) (cá) thối rữa; nản lòng; chán nản
đói; đói lả; (bóng) nản lòng; nhụt chí
chán nản; nản lòng; mất tinh thần
(văn) (cá) thối rữa; nản lòng; chán nản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.