- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tiền đặt cọc; khoản thanh toán trước; tiền đặt trước
Mua nhà cần phải trả tiền đặt cọc.
tiền đặt cọc; khoản thanh toán trước; tiền đặt trước
Mua nhà cần phải trả tiền đặt cọc.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
tiền đặt cọc; khoản thanh toán trước; tiền đặt trước
tiền đặt cọc; khoản thanh toán trước; tiền đặt trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.