- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tiên phong; khởi xướng; sáng tạo lần đầu
Công ty này đã tiên phong công nghệ mới.
tiên phong; khởi xướng; sáng tạo lần đầu
Công ty này đã tiên phong công nghệ mới.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
tiên phong; khởi xướng; sáng tạo lần đầu
tiên phong; khởi xướng; sáng tạo lần đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.