- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
quý đầu tiên; quý một
Tăng trưởng kinh tế quý đầu năm nay rất nhanh.
quý đầu tiên; quý I
Hiệu suất kinh doanh quý đầu tiên của công ty rất tốt.
quý đầu tiên; quý một
Tăng trưởng kinh tế quý đầu năm nay rất nhanh.
quý đầu tiên; quý I
Hiệu suất kinh doanh quý đầu tiên của công ty rất tốt.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
quý đầu tiên; quý một
quý đầu tiên; quý một
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.