- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
kỳ/khóa đầu tiên; lần đầu tiên (của hội nghị, v.v.)
Đây là cuộc thi đầu tiên.
kỳ/khóa đầu tiên; lần đầu tiên (của hội nghị, v.v.)
Đây là cuộc thi đầu tiên.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
kỳ/khóa đầu tiên; lần đầu tiên (của hội nghị, v.v.)
kỳ/khóa đầu tiên; lần đầu tiên (của hội nghị, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.