- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chánh án Tối cao Pháp viện
Chánh án là người đứng đầu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
Chánh án Tối cao Pháp viện
Chánh án là người đứng đầu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chánh án Tối cao Pháp viện
Chánh án Tối cao Pháp viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.