- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
lô đầu tiên; đợt đầu tiên
Lô hàng đầu tiên đã được gửi đi.
lô đầu tiên; đợt đầu tiên
Lô hàng đầu tiên đã được gửi đi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
lô đầu tiên; đợt đầu tiên
lô đầu tiên; đợt đầu tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.