- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
đuôi ngựa; đuôi ngựa (kiểu tóc buộc đuôi)
Tóc đuôi ngựa rất đẹp.
đuôi ngựa (kiểu tóc buộc đuôi ngựa)
Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa.
đuôi ngựa; sợi mảnh như đuôi ngựa (dùng cho một số loài thực vật)
Mã vĩ là một loại thực vật.
đuôi ngựa; đuôi ngựa (kiểu tóc buộc đuôi)
Tóc đuôi ngựa rất đẹp.
đuôi ngựa (kiểu tóc buộc đuôi ngựa)
Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa.
đuôi ngựa; sợi mảnh như đuôi ngựa (dùng cho một số loài thực vật)
Mã vĩ là một loại thực vật.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
đuôi ngựa; đuôi ngựa (kiểu tóc buộc đuôi)
đuôi ngựa; đuôi ngựa (kiểu tóc buộc đuôi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.