- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ghế xếp nhỏ; ghế dã chiến
Anh ấy ngồi trên ghế đẩu.
ghế xếp (loại có vải căng ngang để ngồi)
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
ghế xếp nhỏ; ghế dã chiến
Anh ấy ngồi trên ghế đẩu.
ghế xếp (loại có vải căng ngang để ngồi)
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ghế xếp nhỏ; ghế dã chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.