- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
sách/tài liệu thống kê thành tích ngựa đua; form đua ngựa
sách/tài liệu thống kê thành tích ngựa đua; form đua ngựa
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
sách/tài liệu thống kê thành tích ngựa đua; form đua ngựa
sách/tài liệu thống kê thành tích ngựa đua; form đua ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.