- 馬mã(ngựa)
- 川xuyên(dòng sông chảy thuận)
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
thuần hoá; thuần dưỡng
Họ đã thuần hóa nhiều loài động vật.
thuần dưỡng; nuôi và huấn luyện
Anh ấy đã huấn luyện một con chó.
thuần hoá; thuần dưỡng
Họ đã thuần hóa nhiều loài động vật.
thuần dưỡng; nuôi và huấn luyện
Anh ấy đã huấn luyện một con chó.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
thuần hoá; thuần dưỡng
thuần hoá; thuần dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.