trừ tà; xua đuổi tà ma
Anh ấy có thể trừ tà.
trừ tà; trừ yêu quái
Anh ấy biết trừ tà.
trừ tà; xua đuổi tà ma
Anh ấy có thể trừ tà.
trừ tà; trừ yêu quái
Anh ấy biết trừ tà.
trừ tà; xua đuổi tà ma
trừ tà; xua đuổi tà ma
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.