- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kéo (sà lan); thuyền kéo
Thuyền kéo đang kéo sà lan.
kéo (sà lan); thuyền kéo
Thuyền kéo đang kéo sà lan.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kéo (sà lan); thuyền kéo
kéo (sà lan); thuyền kéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.