- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 辛tân(cay đắng, hình phạt)
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời bác bỏ; lý lẽ phản bác
Anh ấy đã viết một bài bác từ.
lời nói lộn xộn; lời nói thiếu mạch lạc
Lời nói lộn xộn của anh ấy khiến người ta không thể hiểu được.
lời bác bỏ; lý lẽ phản bác
Anh ấy đã viết một bài bác từ.
lời nói lộn xộn; lời nói thiếu mạch lạc
Lời nói lộn xộn của anh ấy khiến người ta không thể hiểu được.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời bác bỏ; lý lẽ phản bác
lời bác bỏ; lý lẽ phản bác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.