- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
đi về phía; hướng tới (của phương tiện giao thông, tàu thuyền, v.v.)
Chuyến tàu này đi Bắc Kinh.
đi về phía; hướng tới (của phương tiện giao thông, tàu thuyền, v.v.)
Chuyến tàu này đi Bắc Kinh.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
đi về phía; hướng tới (của phương tiện giao thông, tàu thuyền, v.v.)
đi về phía; hướng tới (của phương tiện giao thông, tàu thuyền, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.