- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngựa non; lừa non; la non
Con ngựa non này rất đẹp.
ngựa con; con ngựa nhỏ
Con ngựa con này rất đáng yêu.
ngựa con; ngựa non
Con ngựa con này rất đẹp.
ngựa non; lừa non; la non
Con ngựa non này rất đẹp.
ngựa con; con ngựa nhỏ
Con ngựa con này rất đáng yêu.
ngựa con; ngựa non
Con ngựa con này rất đẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngựa non; lừa non; la non
ngựa non; lừa non; la non
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngựa con (cái); ngựa tơ
ngựa con (cái); ngựa tơ