汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
驼 tuó — đà | KoiSpeak
驼
🔊
tuó
đà
lạc đà
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
lạc đà
luò
tuó
shì
yī
zhǒng
dòng
wù
.
骆
驼
是
一
种
动
物
。
🔊
Lạc đà là một loài động vật.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⾺
bộ mã · 8 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
lạc đà
luò
tuó
shì
yī
zhǒng
dòng
wù
.
骆
驼
是
一
种
动
物
。
🔊
Lạc đà là một loài động vật.
驼
Phồn thể
駝
🔊
tuó
đà
⾺
bộ mã · ngựa
// NGHĨA CHÍNH
lạc đà
1 nghĩa
8 nét
⿰
(xếp ngang)
马
+
它
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
马
🔊
mǎ
ngựa
骗
🔊
piàn
lừa dối; gian lận
骑
🔊
qí
cưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
骂
🔊
mà
mắng; quở trách
驾
🔊
jià
lái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
驴
🔊
lǘ
con lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
冯
🔊
Féng
Phong (họ)
驹
🔊
jū
ngựa con; ngựa non
驻
🔊
zhù
đóng quân; trú đóng; cư trú
惊
🔊
jīng
làm kinh hãi; kinh sợ
骋
🔊
chěng
vội vàng; gấp gáp
骚
🔊
sāo
quấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn
马
它