- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
chen vai sát cánh; vai kề vai
Họ đi vai kề vai.
chen vai sát cánh; vai kề vai
Họ đi vai kề vai.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
chen vai sát cánh; vai kề vai
chen vai sát cánh; vai kề vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.