- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Bạn có cần đo mắt không?
đo thị lực; khám mắt
Bạn có cần khám mắt không?
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Bạn có cần đo mắt không?
đo thị lực; khám mắt
Bạn có cần khám mắt không?
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.