- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xét nghiệm nước tiểu
Bác sĩ làm xét nghiệm nước tiểu cho tôi.
xét nghiệm nước tiểu
Bác sĩ làm xét nghiệm nước tiểu cho tôi.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
xét nghiệm nước tiểu
xét nghiệm nước tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.