- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
bài thuốc đã được kiểm chứng; đơn thuốc thực nghiệm
Đơn thuốc này rất hiệu quả.
bài thuốc đã được kiểm chứng; đơn thuốc thực nghiệm
Đơn thuốc này rất hiệu quả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bài thuốc đã được kiểm chứng; đơn thuốc thực nghiệm
bài thuốc đã được kiểm chứng; đơn thuốc thực nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.