- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm vé; soát vé
Xin vui lòng xuất trình vé của bạn, chúng tôi cần kiểm tra vé.
kiểm vé; soát vé
Xin vui lòng xuất trình vé của bạn, chúng tôi cần kiểm tra vé.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
kiểm vé; soát vé
kiểm vé; soát vé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.