- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm tra lại phép tính; xác minh kết quả tính toán
Xin hãy kiểm tra lại kết quả này.
kiểm tra lại phép tính; xác minh kết quả tính toán
kiểm tra lại phép tính; xác minh kết quả tính toán
Xin hãy kiểm tra lại kết quả này.
kiểm tra lại phép tính; xác minh kết quả tính toán
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
kiểm tra lại phép tính; xác minh kết quả tính toán
kiểm tra lại phép tính; xác minh kết quả tính toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.