- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gai xương; cốt thích (mọc gai trên xương)
Anh ấy bị gai xương.
gai xương; mấu xương
gai xương; cốt thích (mọc gai trên xương)
Anh ấy bị gai xương.
gai xương; mấu xương
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gai xương; cốt thích (mọc gai trên xương)
gai xương; cốt thích (mọc gai trên xương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.