- 山sơn(núi)
- 灰hôi(tro, màu xám)
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
than xương; than cốt (chất màu đen làm từ xương đốt cháy)
Than xương là một loại bột màu đen.
than xương; than hoạt tính từ xương động vật
Than xương là một loại vật chất màu đen.
than xương; than cốt (chất màu đen làm từ xương đốt cháy)
Than xương là một loại bột màu đen.
than xương; than hoạt tính từ xương động vật
Than xương là một loại vật chất màu đen.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
than xương; than cốt (chất màu đen làm từ xương đốt cháy)
than xương; than cốt (chất màu đen làm từ xương đốt cháy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.