- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mảnh xương; gai xương (spicule)
Mảnh xương này rất nhỏ.
mảnh xương; gai xương (spicule)
Mảnh xương này rất nhỏ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mảnh xương; gai xương (spicule)
mảnh xương; gai xương (spicule)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.