- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Họ là cốt nhục.
quan hệ huyết thống; thân tộc ruột thịt
thịt và xương; người thân ruột thịt
Họ là anh em ruột thịt.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Họ là cốt nhục.
quan hệ huyết thống; thân tộc ruột thịt
thịt và xương; người thân ruột thịt
Họ là anh em ruột thịt.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.