- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng xương (cốt mạc)
Màng xương là màng bao phủ bề mặt xương.
màng xương (cốt mạc)
Màng xương là màng bao phủ bề mặt xương.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng xương (cốt mạc)
màng xương (cốt mạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.