- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
khớp xương; đốt xương
Khớp xương của anh ấy hơi đau.
khớp xương; đốt xương
Khớp xương của anh ấy hơi đau.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
khớp xương; đốt xương
khớp xương; đốt xương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.