- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt xương; gãy nứt xương
Anh ấy không thể đi bộ vì bị nứt xương.
nứt xương; rạn xương
Chân anh ấy bị nứt xương rồi.
nứt xương; gãy nứt xương
Anh ấy không thể đi bộ vì bị nứt xương.
nứt xương; rạn xương
Chân anh ấy bị nứt xương rồi.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt xương; gãy nứt xương
nứt xương; gãy nứt xương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.